Hướng Dẫn Phân Tích Kỹ Thuật Từ A-Z (PILLAR) 2026
Pillar guide phân tích kỹ thuật cho người mới: 6 trụ cột (Trend, Momentum, Volume, Pattern, S/R, Multi-TF). Tất cả links chi tiết.
Pillar guide phân tích kỹ thuật cho người mới: 6 trụ cột (Trend, Momentum, Volume, Pattern, S/R, Multi-TF). Tất cả links chi tiết.
Heikin-Ashi (Nhật Bản) — nến trung bình giúp lọc nhiễu, dễ đọc trend. Khác candlestick chuẩn ở công thức + cách đọc.
Keltner Channel dùng ATR, Bollinger dùng Standard Deviation. Cùng mục đích nhưng phản ứng khác nhau. Khi nào dùng từng cái.
Breakout — giá vượt resistance/support quan trọng. 60-70% breakout là FAKE. 5 quy tắc lọc để chỉ trade real breakout.
Volume Profile khác Volume Bar — phân bố khối lượng theo VÙNG GIÁ. POC (Point of Control), Value Area, HVN/LVN.
Head and Shoulders (vai-đầu-vai) — mô hình đảo chiều đỉnh kinh điển. Cách nhận diện + neckline + target price calculation.
Triple Top (3 đỉnh) — mô hình đảo chiều đỉnh, 3 đỉnh gần bằng nhau. Triple Bottom là phiên bản đáy. Tin cậy hơn double pattern.
Pivot Points — support/resistance intraday classic. P, R1, R2, R3, S1, S2, S3. Hướng dẫn cho daytrading + swing.
Cup and Handle (William ONeil) — mô hình breakout tin cậy nhất. Cách nhận diện cup, handle, breakout point + ví dụ VN.
VWAP (Volume Weighted Average Price) — giá trung bình có trọng số volume. Reference của tổ chức + benchmark cho daytrading.
ATR (Average True Range) — Wilder 1978. Đo VOLATILITY tuyệt đối. Cách dùng để đặt stop loss và position sizing chuẩn.
Ichimoku Kinko Hyo (1969) — hệ thống TA hoàn chỉnh chỉ với 1 chart. 5 đường, Kumo Cloud, Kumo Twist, TK Cross. Phức tạp nhưng cực mạnh.
OBV (On-Balance Volume) — Joseph Granville 1963. Cumulative volume theo hướng giá. Phát hiện accumulation/distribution sớm.
Divergence — phân kỳ giữa giá và chỉ báo. Bullish/Bearish/Hidden Divergence. Setup đảo chiều mạnh nhất, win rate 65%+.
Stochastic của Lane (1950s) — oscillator nhanh hơn RSI. %K (fast) + %D (slow). Cách dùng signal line cross + divergence.
Hỗ trợ (support) và kháng cự (resistance) — nền tảng phân tích kỹ thuật. Cách vẽ đúng + 5 loại support/resistance + ví dụ VN30.
Fibonacci 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%, 78.6% — vùng đảo chiều dựa trên golden ratio. Vnstock có Auto-Magnetic Snap tự hít vào đỉnh/đáy gần nhất
Trendline (đường xu hướng) — kết nối ít nhất 3 đỉnh/đáy. Cách vẽ chuẩn + 4 quy tắc trade trendline + cách phân biệt trendline thật/giả.
Doji — nến mở = đóng, báo "phân vân". 5 loại: Standard, Long-legged, Dragonfly, Gravestone, Four-Price. Cách trade từng loại.
Hammer (búa) báo đảo chiều tăng ở đáy, Hanging Man cùng hình dạng nhưng ở đỉnh báo giảm. Phân biệt + cách dùng đúng.
Volume (khối lượng giao dịch) — chỉ báo TẦM QUAN TRỌNG nhất. Giá tăng + volume tăng = real. Giá tăng + volume giảm = bull trap.
Engulfing Pattern (mẫu nến nhấn chìm) tin cậy 70%+ khi đúng setup. Hướng dẫn nhận diện Bullish/Bearish Engulfing + 4 quy tắc lọc nhiễu.
Morning Star — mô hình 3 nến tin cậy nhất ở đáy. Nến đỏ lớn → doji/spinning → nến xanh lớn. Hướng dẫn nhận diện + 3 setup vào lệnh.
Evening Star (Sao Hôm) — đối nghịch Morning Star, báo đỉnh. Nến xanh lớn → doji → nến đỏ lớn. Win rate 70%+ với confirmation đúng.
ADX (Average Directional Index) — chỉ báo đo SỨC MẠNH trend, không phải hướng. Phân biệt trend rõ (ADX>25) vs sideway (ADX<20) để tránh bull
EMA (trung bình mũ) phản ứng nhanh với giá mới, SMA chậm hơn nhưng ổn định. So sánh chi tiết + khi nào dùng EMA, khi nào SMA cho TTCK Việt N
Top 8 mô hình nến đảo chiều: Engulfing, Morning Star, Evening Star, Hammer, Shooting Star, Doji, Pin Bar, Three Soldiers. Phân biệt + ví dụ
RSI (Relative Strength Index) là chỉ báo momentum quan trọng nhất. Hướng dẫn chi tiết cách đọc RSI, ngưỡng quá mua/quá bán, divergence + ví
MACD (Moving Average Convergence Divergence) — chỉ báo momentum mạnh nhất kết hợp 2 đường EMA. Hướng dẫn đọc MACD, Signal Line, Histogram +
Bollinger Bands — chỉ báo kết hợp MA20 + 2 độ lệch chuẩn. Hướng dẫn đọc 3 đường, Squeeze, Walking the Bands + 5 setup thực chiến VN30.