RSI (Relative Strength Index) — Chỉ báo sức mạnh tương đối

📐 RSI = 100 - (100 / (1 + RS)), trong đó RS = Trung bình tăng / Trung bình giảm trong 14 phiên

RSI (Relative Strength Index) là chỉ báo dao động (oscillator) đo tốc độ và biên độ thay đổi giá. Được phát triển bởi J. Welles Wilder Jr. năm 1978.

📊 Cách đọc RSI

🎯 Chiến lược giao dịch RSI

🔍 Cổ phiếu RSI dưới 35 (Oversold)

41 mã — cập nhật 13:26 23/05/2026

TênGiá%RSI
ABTABT55,100+0.36%27.3
AFXAFX10,150+0.00%34.3
AGGAGG11,950+0.00%33.9
ANTANT26,950+0.00%28.9
ANVANV22,350-0.67%34.9
BMIBMI14,600+1.04%34.7
CSMCSM11,400-1.72%31.1
CTICTI20,600+0.24%30.6
D2DD2D33,250+0.45%27.7
DBCDBC21,700-0.23%31.1
DRCDRC12,400-0.80%28.7
DRLDRL44,650+0.11%33.6
FITFIT3,950-1.50%25.7
FRTFRT129,300-1.60%21.5
GILGIL12,350-0.80%29.6
HAXHAX9,890+0.00%30.2
HDGHDG23,150-1.49%21.9
HPAHPA34,000-1.45%34.7
HT1HT113,800-0.36%31.8
KDHKDH22,200-0.67%22.1

📚 Chỉ báo liên quan

MACDBOLLINGER-BANDSADXCCI

Dùng RSI trực tiếp trên chart

20+ chỉ báo, tín hiệu AI, screener — hoàn toàn miễn phí

🚀 Mở ứng dụng miễn phí