T = Trade date. T+0: Cổ phiếu về tài khoản TRONG ngày — day trade possible. T+1: 1 ngày làm việc — chuẩn hiện tại US (2024+). T+2: 2 ngày làm việc — chuẩn quốc tế trước 2024, hiện tại VN. T+3: 3 ngày — đã obsolete (US dùng 2017 trở về trước).
1) Truyền thống — kế thừa từ chuẩn quốc tế 2017. 2) Infrastructure: VSD (Vietnam Securities Depository) cần thời gian clearing. 3) Risk management: 2 ngày buffer giảm settlement risk. 4) MSCI chưa upgrade VN lên EM → chưa pressure thay đổi.
2024: UBCKNN + NHNN announce plan T+1. 2025: Beta testing với một số broker (chưa public). 2026 Q3-Q4: Expected launch T+1. 2027: Full migration nếu MSCI upgrade EM. T+0: KHÔNG có lộ trình rõ — phụ thuộc infrastructure VSD.
T+2 impact: 1) Không day trade cổ phiếu (chỉ futures VN30F1M). 2) Capital locked 2 ngày. 3) Sequence risk khi panic sell. T+1 sẽ improve: 1) Mua thứ 2, bán thứ 3 OK (currently phải đợi thứ 4). 2) Capital efficiency tăng. 3) Foreign capital dễ chảy vào (MSCI EM standard).
1) VPS T+0 preview: VPS cho "preview" — coi như mua, bán được trong ngày. Khớp lệnh thực sau T+2 nhưng tính như day trade. Đặc thù VPS. 2) Futures VN30F1M: T+0 thực sự, leverage 5x. 3) Multiple accounts: Mua tài khoản A, bán tài khoản B (nhiều broker). 4) Margin loan: Borrow tiền để giữ position thêm.
Lợi: Day trade possible, capital efficient, hấp dẫn foreign HFT. Hại: 1) Volatility tăng (more speculative volume). 2) Retail trader thua nhanh hơn (90% day trader lỗ). 3) Settlement risk cao hơn (1 phía có thể không deliver). 4) Infrastructure cần upgrade lớn.
Nhiều expert ủng hộ T+1 vì balance vừa hợp lý vừa international standard. T+0 quá rủi ro cho retail VN. Nhật Bản, Hàn Quốc cũng T+2 historically — không phải bad. Quan trọng là execution của T+1.