1) Phí giao dịch tích lũy ăn lợi nhuận. 2) Slippage + spread cao. 3) Cảm xúc khó kiểm soát khi trade 10+ lệnh/ngày. 4) Cạnh tranh với algorithmic traders.
Opening Range Breakout (phá vùng giá 15 phút đầu). Gap fill (giá lấp gap hôm trước). VWAP bounce. Pivot points.
VWAP (1 chiều rất mạnh), Pivot Points (S/R), Volume (xác nhận). Tránh dùng MACD/RSI vì quá lag cho khung 1-5 phút.
Max 1% capital mỗi lệnh. Stop loss tight (0.5-1%). 3 lệnh thua liên tiếp = dừng ngày hôm đó.
T+2 settlement: không thực sự "day trade" được. Chỉ trade phái sinh VN30F1M (futures). Thanh khoản thấp cho penny stocks.
Đừng day trade với capital < 500 triệu VND. Đừng day trade nếu chưa có 3 năm kinh nghiệm swing. Day trading không phải con đường làm giàu nhanh.
Full-time trader (không có công việc khác). Capital ≥ 500M VND. Kinh nghiệm ≥ 3 năm. Tâm lý kỷ luật cao.
Win rate ≥ 55%. R:R 1:1+. Daily max loss 2%. Annual return mục tiêu: 30-60% nhưng 90% fail.
CHỈ qua VN30F1M futures (T+0). Không phù hợp đại đa số retail. Đề nghị: swing 1-3 ngày thay vì pure day-trade.
Full-time trader (không có công việc khác). Capital ≥ 500M VND. Kinh nghiệm ≥ 3 năm. Tâm lý kỷ luật cao.
1) T+2 settlement VN — không day-trade cổ phiếu được (chỉ futures). 2) Phí + slippage ăn hết profit nếu trade nhỏ. 2) Burnout sau 6-12 tháng cao.
Win rate ≥ 55%. R:R 1:1+. Daily max loss 2%. Annual return mục tiêu: 30-60% nhưng 90% fail.
CHỈ qua VN30F1M futures (T+0). Không phù hợp đại đa số retail. Đề nghị: swing 1-3 ngày thay vì pure day-trade.
Có. /tools/position-size-calculator (sizing), /tools/risk-reward-calculator (R:R), /tools/kelly-criterion-calculator (Kelly), /tools/sharpe-ratio-calculator (risk-adjusted). Backtest tại /app.