LO: Bạn chỉ định giá. Lệnh chỉ khớp nếu thị trường đạt giá đó. Ví dụ: VCB đang 95,000đ, bạn đặt LO mua giá 93,000đ → đợi giá xuống 93,000 mới khớp. Ưu: Kiểm soát giá. Nhược: Có thể không khớp nếu giá không xuống.
MP (Market Price) hoặc MTL (Market To Limit): Khớp ngay với giá tốt nhất hiện tại. Ưu: Khớp 100% (nếu có volume). Nhược: Có thể bị slippage (giá khớp khác kỳ vọng) nếu volume thấp.
ATO: Lệnh chỉ giao dịch trong phiên mở cửa (9h00-9h15 với HOSE). Khớp theo giá mở cửa định kỳ. Phù hợp cho người không muốn theo dõi cả ngày.
ATC: Lệnh chỉ giao dịch phiên ATC (14h30-14h45 HOSE). Quan trọng vì giá ATC = giá đóng cửa = giá tham chiếu hôm sau. Big institutional thường dùng ATC.
Giá trần: HOSE ±7%, HNX ±10%, UPCOM ±15% từ giá tham chiếu. Lệnh phải nằm trong biên độ. Tham chiếu: Giá đóng cửa hôm trước. Lô tối thiểu: HOSE 1 cp (2024 trở đi), HNX/UPCOM 100 cp.
Cổ phiếu bạn mua hôm nay chỉ về tài khoản sau 2 ngày làm việc (T+2). Trong khoảng đó: KHÔNG bán được. Đây là lý do VN không thực sự day-trade được cổ phiếu (chỉ futures VN30F1M có T+0).
1) Tránh lệnh MP trong volume thấp — slippage cao. 2) Dùng LO với giá +/- 1-2% giá hiện tại để có khả năng khớp cao. 3) ATC để mua late-day pullback. 4) Đặt stop loss qua phần mềm broker (conditional order).