Mỗi hàng = 1 mã CP. Cột chính: Mã CP | Tham chiếu | Trần | Sàn | Dư mua | Khớp lệnh | Dư bán | Tổng KL | NN Mua | NN Bán.
Tham chiếu: Giá đóng cửa hôm trước (HOSE), giá mở cửa ATO (HNX/UPCOM). Trần: Tham chiếu × (1 + biên độ). HOSE +7%, HNX +10%, UPCOM +15%. Sàn: Tham chiếu × (1 - biên độ). Giá đặt lệnh phải nằm trong [Sàn, Trần].
Giá khớp: Giá giao dịch gần nhất. Thay đổi (%): So với tham chiếu. KL khớp: Khối lượng phiên giao dịch gần nhất. Cell màu xanh = tăng so với tham chiếu, đỏ = giảm, vàng = trần, tím = sàn.
Dư mua: 3 mức giá đặt mua cao nhất + khối lượng. Dư bán: 3 mức giá đặt bán thấp nhất + khối lượng. Spread: Khoảng cách giá mua cao nhất vs bán thấp nhất. Spread hẹp = thanh khoản tốt.
Tổng KL: Volume tích lũy phiên hôm nay. So với KL TB 20 phiên: >1.5x = breakout volume. >2x = unusual volume (đáng chú ý). Volume dry up = sideway.
NN Mua: Khối lượng mua ròng của nhà đầu tư nước ngoài hôm nay. NN Bán: Bán ròng. Net = Mua - Bán. NN net buy mạnh (>$5M) thường lead price up. NN net sell mạnh = warning sign.
1) Filter theo % thay đổi mạnh nhất (top gainers/losers). 2) Volume spike + giá tăng = momentum buy. 3) NN net buy + giá đứng yên = accumulation. 4) Dư bán đè giá liên tục = distribution. 5) Spread giãn rộng = thanh khoản kém — tránh trade.